Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chẳng có gì
からっぽ - 「空っぽ」|=tủ trống trơn (chẳng có gì)|+ からっぽの戸棚|=Đĩa thức ăn của con chó trống trơn (chẳng có gì)|+ 犬のエサの皿は空っぽだ
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng còn gì để nói
-
chẳng đoái hoài
-
chẳng đúng
-
chặng đường phía trước
-
chẳng giúp được gì v,
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chẳng có gì
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng còn gì để nói
- chẳng đoái hoài
- chẳng đúng
- chặng đường phía trước
- chẳng giúp được gì v,