Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chẳng đoái hoài
すてる - 「捨てる」|=chẳng đoái hoài đến những sở thích có tính tập quán đến ~|+ 〜への習慣的な選り好みを捨てる|=(Đất nước) chẳng đoái hoài đến những chính sách đối địch đối với ~|+ に対する敵対政策を捨てる〔国など〕
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng đúng
-
chặng đường phía trước
-
chẳng giúp được gì v,
-
chẳng hạn như
-
chẳng lành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chẳng đoái hoài
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng đúng
- chặng đường phía trước
- chẳng giúp được gì v,
- chẳng hạn như
- chẳng lành