Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấn thương
がいしょう - 「外傷」
* Từ tham khảo/words other:
-
chân trái
-
chân trần
-
chẩn trị
-
chân trời
-
chân trước của thú vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấn thương
* Từ tham khảo/words other:
- chân trái
- chân trần
- chẩn trị
- chân trời
- chân trước của thú vật