Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yết kiến
|*-{to visit}방문하다, 문병하다, 체재하다, 손님으로 가다, 구경(보러)가다, 시찰가다, 왕진하다, (병, 재해 따위가)닥치다, (재난을)당하게 (입게)하다
* Từ tham khảo/words other:
-
yết thị
-
yêu
-
yếu
-
yểu
-
yêu cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yết kiến
* Từ tham khảo/words other:
- yết thị
- yêu
- yếu
- yểu
- yêu cầu