Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yên trí
|*-{convinced}확신을 가진, 신념이 있는
* Từ tham khảo/words other:
-
yêng hùng
-
yết
-
yết hầu
-
yết kiến
-
yết thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yên trí
* Từ tham khảo/words other:
- yêng hùng
- yết
- yết hầu
- yết kiến
- yết thị