Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xúc tiến
|*-{stimulate}자극하다, 격려하다, 취하게 하다, 흥분시키다, 자극이 되다|-{to speed up}
* Từ tham khảo/words other:
-
xúc xiểm
-
xuề xòa
-
xui
-
xúm
-
xứng đáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xúc tiến
* Từ tham khảo/words other:
- xúc xiểm
- xuề xòa
- xui
- xúm
- xứng đáng