Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xứ sở
|*-{country}지역, 지방, 토지, 나라, 국가, 국토, 본국, 조국, 고국, 국민, 출생국, 고향, 향토, (도시에 대하여)시골, 교외, 전원, 농촌지대, (활동의)영역, 분야, 방면, 배심, =country music, 시골(풍)의, 시골에서 자란, 컨트리 뮤직의(가수등)|-{homeland}고국, 본국
* Từ tham khảo/words other:
-
xử sự
-
xu thế
-
xử thế
-
xu thời
-
xử trảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xứ sở
* Từ tham khảo/words other:
- xử sự
- xu thế
- xử thế
- xu thời
- xử trảm