Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xốp
|*-{spongy}해면질(모양)의, 구멍이 많은, 흡수성의, 푹신푹신한|-{soft}(유)연한, 부드러운, 매끈한, (윤곽이)흐릿한, (음성이)조용한, (기후가)상쾌한, 온화한, 수월한, 손쉬운, 부드럽게, 조용하게, 부드러운 물건(부분)
* Từ tham khảo/words other:
-
xót
-
xu
-
xù
-
xứ
-
xử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xốp
* Từ tham khảo/words other:
- xót
- xu
- xù
- xứ
- xử