Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xong
|*-{finish}끝내다, 완성하다, 마무리하다, 마무리칠을하다, 해치우다, 죽이다, 먹어치우다, 끝나다, 끝, 끝손질 finish 우수한, 질이 좋은, 가느다란, 매우 섬세한|-{be complete}
* Từ tham khảo/words other:
-
xông
-
xong xuôi
-
xốp
-
xót
-
xu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xong
* Từ tham khảo/words other:
- xông
- xong xuôi
- xốp
- xót
- xu