Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiếu khí
|*-{(sinh học) aerobic}
* Từ tham khảo/words other:
-
hiểu lầm
-
hiệu lệnh
-
hiệu lực
-
hiệu năng
-
hiếu nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiếu khí
* Từ tham khảo/words other:
- hiểu lầm
- hiệu lệnh
- hiệu lực
- hiệu năng
- hiếu nghĩa