Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiếu khách
|*-{hospitable}극진한, 따뜻하게 대접하는, 기꺼이 받아들이는
* Từ tham khảo/words other:
-
hiếu khí
-
hiểu lầm
-
hiệu lệnh
-
hiệu lực
-
hiệu năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiếu khách
* Từ tham khảo/words other:
- hiếu khí
- hiểu lầm
- hiệu lệnh
- hiệu lực
- hiệu năng