Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiện vật
|*-{things in nature}
* Từ tham khảo/words other:
-
hiển vi
-
hiển vinh
-
hiếng
-
hiêng hiếng
-
hiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiện vật
* Từ tham khảo/words other:
- hiển vi
- hiển vinh
- hiếng
- hiêng hiếng
- hiếp