Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiện trường
|*-{scene}(극의)장, 무대 배경이나 세트, 장면, 사건, 큰 소동, 추태, (한 구획의) 경치, 광경, 실황, 음으로, 은밀히, 언쟁하다, 참가하다, 나타나다|-{place of action}
* Từ tham khảo/words other:
-
hiền từ
-
hiện tượng
-
hiện vật
-
hiển vi
-
hiển vinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiện trường
* Từ tham khảo/words other:
- hiền từ
- hiện tượng
- hiện vật
- hiển vi
- hiển vinh