Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiện thực
|*-{realistic}현실주의의, 현실적인, 실재적인, 사실파의, 사실주의의, 사실적인, 실재론적인
* Từ tham khảo/words other:
-
hiện tiền
-
hiện tình
-
hiện trạng
-
hiền triết
-
hiện trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiện thực
* Từ tham khảo/words other:
- hiện tiền
- hiện tình
- hiện trạng
- hiền triết
- hiện trường