Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hí trường
|*-{theater}극장, (the ~)(연)극, 극작품, 연극계, (극장의)관객, (계단식)강당, 수술교실, 활무대(the ~ of war 전쟁터)|-{theatre}|-{(từ cũ}|-{nghĩa cũ) place of entertainment}|-{playhouse}극장, (아이들)놀잇간|-{}
* Từ tham khảo/words other:
-
hí viện
-
hỉ xả
-
hích
-
hịch
-
hiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hí trường
* Từ tham khảo/words other:
- hí viện
- hỉ xả
- hích
- hịch
- hiếm