Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hèm
|*-{draff}찌끼, (특히 맥주의)재강, (돼지에게 주는)음식 찌꺼기, draffy()찌꺼기의, 가치없는
* Từ tham khảo/words other:
-
hẻm
-
hèm hẹp
-
hen
-
hèn
-
hên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hèm
* Từ tham khảo/words other:
- hẻm
- hèm hẹp
- hen
- hèn
- hên