Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
héc ta
|*-{hectare}헥타르(=100아르=1만 평방미터)
* Từ tham khảo/words other:
-
hếch
-
hệch
-
hếch hoác
-
hèm
-
hẻm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
héc ta
* Từ tham khảo/words other:
- hếch
- hệch
- hếch hoác
- hèm
- hẻm