Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hệ thống hoá
|*-{systematize}조직을 세우다, 조직(체계)화 하다, 분류하다
hệ thống hoá
|*-{systematize}조직을 세우다, 조직(체계)화 하다, 분류하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ trọng
-
hệ từ
-
héc ta
-
hếch
-
hệch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hệ thống hoá
* Từ tham khảo/words other:
- hệ trọng
- hệ từ
- héc ta
- hếch
- hệch