Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hé
|*-{open slightly}|-{Break}부수다, 깨뜨리다, 부서지다, 무너지다, 돌발하다, 교제를 끊다, 관계를 끊다, 무너지다
* Từ tham khảo/words other:
-
hê
-
hẹ
-
hề
-
hễ
-
hệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hé
* Từ tham khảo/words other:
- hê
- hẹ
- hề
- hễ
- hệ