Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầu kiện
|*-{(từ cũ}|-{nghĩa cũ) Appear before the court (to face trial)}
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu môn
-
hậu nghiệm
-
hầu như
-
hậu phẫu
-
hậu phi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầu kiện
* Từ tham khảo/words other:
- hậu môn
- hậu nghiệm
- hầu như
- hậu phẫu
- hậu phi