Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầu hạ
|*-{to attend}출석하다, 다니다, 모시다, 섬기다, 간호하다, 주의하여듣다, 수행하다|-{to attend on}
* Từ tham khảo/words other:
-
hau háu
-
hầu hết
-
hầu kiện
-
hậu môn
-
hậu nghiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầu hạ
* Từ tham khảo/words other:
- hau háu
- hầu hết
- hầu kiện
- hậu môn
- hậu nghiệm