Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu đậu
|*-{awkward}보기흉한, 섣부른, 서투른, 약 빠르지 못한, ...하기 어려운(to do), 어색한, 사용하기 거북한|-{lubberly}무뚝뚝한(하게), 볼품없는(없게), 데퉁스럽게(스러운)
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu đội
-
hậu đường
-
hầu hạ
-
hau háu
-
hầu hết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu đậu
* Từ tham khảo/words other:
- hậu đội
- hậu đường
- hầu hạ
- hau háu
- hầu hết