Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu cần
|*-{army ordnance}|-{logistics}병참술(학), 병참 업무
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu cảnh
-
hậu chiến
-
hầu chuyện
-
hậu cổ điển
-
hậu cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu cần
* Từ tham khảo/words other:
- hậu cảnh
- hậu chiến
- hầu chuyện
- hậu cổ điển
- hậu cung