Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hất cẳng
|*-{supplant}대신 들어앉다, 밀어 내고 대신하다, ...에 대신하다|-{oust and take the place of}
* Từ tham khảo/words other:
-
hạt dẻ
-
hạt giống
-
hất hậu
-
hắt hiu
-
hắt hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hất cẳng
* Từ tham khảo/words other:
- hạt dẻ
- hạt giống
- hất hậu
- hắt hiu
- hắt hơi