Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hào khí
|*-{spirit}정신, 영혼, 신, 유령, 생기, 기분, (정신면에서 본)사람, 인물, (사람들의)기질, 시대정신, (입법 따위의)정신, 알코올, catch a person's ~ 의기에 감동하다, give up the ~ 죽다|-{magnanimity}도량이 넓음, 아량, 관대한 행위
* Từ tham khảo/words other:
-
háo khí
-
hào kiệt
-
hào lũy
-
hao mòn
-
hào mục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hào khí
* Từ tham khảo/words other:
- háo khí
- hào kiệt
- hào lũy
- hao mòn
- hào mục