Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàn vi
|*-{poor and humble}
* Từ tham khảo/words other:
-
hàn xì
-
hang
-
hàng
-
háng
-
hãng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàn vi
* Từ tham khảo/words other:
- hàn xì
- hang
- hàng
- háng
- hãng