Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàn thử biểu
|*-{thermometer}온도계, 한란계, 체온계
hàn thử biểu
|*-{thermometer}온도계, 한란계, 체온계
* Từ tham khảo/words other:
-
hán tự
-
hán văn
-
hàn vi
-
hàn xì
-
hang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàn thử biểu
* Từ tham khảo/words other:
- hán tự
- hán văn
- hàn vi
- hàn xì
- hang