Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàm tiếu
|*-{begin to open (nói về nụ hoa)}
* Từ tham khảo/words other:
-
hầm trú ẩn
-
hàm ý
-
han
-
hàn
-
hãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàm tiếu
* Từ tham khảo/words other:
- hầm trú ẩn
- hàm ý
- han
- hàn
- hãn