Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàm
|*-{jaw}턱, 입부분, (골짜기, 산길 따위의)어귀, 수다, 잔소리, hold your ~s (입) 닥쳐, 잔소리하다, 군소리하다|-{honolary}
* Từ tham khảo/words other:
-
hám
-
hâm
-
hãm
-
hăm
-
hạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàm
* Từ tham khảo/words other:
- hám
- hâm
- hãm
- hăm
- hạm