Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ham
|*-{greedy}탐욕스러운, 열망하는, 걸신들린, 게걸스러운|-{eager}열심인, 열망하여(for, about, ofter, to do)|-{keen}날카로운, 예리한, 예민한, 살을 에는 듯한, 모진, 열심인, 산란한, 강렬한, 격렬한, 강한 keen (죽은이를 애도하는)곡성(을 내다), 통곡하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hàm
-
hám
-
hâm
-
hãm
-
hăm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ham
* Từ tham khảo/words other:
- hàm
- hám
- hâm
- hãm
- hăm