Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hài nhi
|*-{newly-born infant}
* Từ tham khảo/words other:
-
hải phận
-
hải quan
-
hải quân
-
hải quân lục chiến
-
hải quân lục chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hài nhi
* Từ tham khảo/words other:
- hải phận
- hải quan
- hải quân
- hải quân lục chiến
- hải quân lục chiến