Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hà hơi
|*-{blow with a wide-open mouth}|-{Give the kiss of life to}|-{resuscitate}(죽기 직전의 사람을)(인공호흡등으로)소생시키다, (과거의 것을)부흥하다, 부활시키다, 소생하다, 부활하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hả hơi
-
hạ huyền
-
hà khắc
-
hà khẩu
-
hà lạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hà hơi
* Từ tham khảo/words other:
- hả hơi
- hạ huyền
- hà khắc
- hà khẩu
- hà lạm