Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạ
|*-{summer}여름(철), 하계, 한창때, 청춘 summer 여름의 summer 여름을 지내다, 피서하다(at, in) summer 여름철 동안 방목하다|-{to lower}(끌어) 내리다, 낮추다, 꺾다, 누르다, 내려가다, 낮아지다 lower 더 낮게(은), 하급(하층)의, 열등한 내려가는, 비천(비열)한, 저하시키는|-{to take down}
* Từ tham khảo/words other:
-
hả
-
hà bá
-
hạ bệ
-
hạ bộ
-
hạ bút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạ
* Từ tham khảo/words other:
- hả
- hà bá
- hạ bệ
- hạ bộ
- hạ bút