Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hà
|*-{shipworm teredo}|-{borer sweet potato weevil}|-{rive}찢다, 쪼개다, 비틀어 떼다, 잡아 뜯다, (마음을)찢어놓다, 찢어지다, 쪼개지다|-{give the kiss of life to}
* Từ tham khảo/words other:
-
há
-
hạ
-
hả
-
hà bá
-
hạ bệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hà
* Từ tham khảo/words other:
- há
- hạ
- hả
- hà bá
- hạ bệ