Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạ cố
|*-{to deign}~하옵시다, 내리시다|-{to condescend}자기를 낮추다, 겸손하게 굴다, 굽히다, (아랫사람과)대등한 처지가 되다, 창피를 무릅쓰고 하다, 지조를 버리고 ...하다, (우월감을 가지고)짐짓 친절(겸손)하게 대하다, 은혜를 베푸는 것처럼 굴다
* Từ tham khảo/words other:
-
hạ cờ
-
hạ công
-
há dễ
-
hạ du
-
hạ giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạ cố
* Từ tham khảo/words other:
- hạ cờ
- hạ công
- há dễ
- hạ du
- hạ giá