Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
guồng máy
|*-{machinery}기계, 기계장치, (정부 따위의) 기관, 기구, 조직, (극 따위의) 꾸밈, 초자연적사건, government ~ 정치 기구|-{apparatus}기구, 장치
* Từ tham khảo/words other:
-
gương mặt
-
gương nga
-
gượng nhẹ
-
gương sen
-
gút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
guồng máy
* Từ tham khảo/words other:
- gương mặt
- gương nga
- gượng nhẹ
- gương sen
- gút