Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gương mẫu
|*-{exemplary}모법적인, 전형적인, 지예적인
* Từ tham khảo/words other:
-
guồng máy
-
gương mặt
-
gương nga
-
gượng nhẹ
-
gương sen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gương mẫu
* Từ tham khảo/words other:
- guồng máy
- gương mặt
- gương nga
- gượng nhẹ
- gương sen