Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gượng gạo
|*-{strained}팽팽한, 긴장한, 부자연스러운, 억지의|-{forced}
* Từ tham khảo/words other:
-
gương mẫu
-
guồng máy
-
gương mặt
-
gương nga
-
gượng nhẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gượng gạo
* Từ tham khảo/words other:
- gương mẫu
- guồng máy
- gương mặt
- gương nga
- gượng nhẹ