Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gợt
|*-{to skim}(찌끼 따위를)떠(걷어)내다, 미끄러져 나가다, 대충 훑어 읽다, (표면을)스쳐 지나가다, (살얼음, 찌끼)로 덮이다, ~ the cream off , ...의 노른자위를 빼내다, ~ mer skim하는 사람(것), 그물 국자|-{to scum}(표면에 뜨는)찌끼, 더껑이(가 생기다, 를 건져내다), 찌꺼기, 인간 지스러기
* Từ tham khảo/words other:
-
gót chân
-
gọt giũa
-
gót ngọc
-
gột rửa
-
gót sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gợt
* Từ tham khảo/words other:
- gót chân
- gọt giũa
- gót ngọc
- gột rửa
- gót sắt