Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gồng
|*-{invulnerable}상하게 할수 없는, 죽지 않는, 이겨낼수 없는, 반박할수 없는, (주장등)
* Từ tham khảo/words other:
-
gông cùm
-
gọng kìm
-
gòong
-
góp
-
gộp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gồng
* Từ tham khảo/words other:
- gông cùm
- gọng kìm
- gòong
- góp
- gộp