Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gồm
|*-{to comprise}|-{to consist of}|-{to include}포함하다, 함유하다(유의어contain)넣다, (전체의 일부로서)계산하다, 포함시키다, 끼우다
* Từ tham khảo/words other:
-
gớm
-
gờm
-
gớm ghê
-
gớm ghiếc
-
gom góp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gồm
* Từ tham khảo/words other:
- gớm
- gờm
- gớm ghê
- gớm ghiếc
- gom góp