Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giội
|*-{to pour}쏟다, 퍼붓다, 많이 베풀다, 도도히 말하다, 흘러 나오다, 억수같이 퍼붓다, 유출, 호우|-{to dash}던지다, 내던지다, 끼얹다, 약간 섞다, 때려부수다, 기를 꺽다, 브끄럽게 하다, 돌진하다, 부딪다, 단숨에 하다, 급히 쓰다, 돌진, 충동, 위세, 기운, 허세, 기미, 대시, 단거리 경주
* Từ tham khảo/words other:
-
giới
-
giới chức
-
giỏi giang
-
giối giăng
-
giới hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giội
* Từ tham khảo/words other:
- giới
- giới chức
- giỏi giang
- giối giăng
- giới hạn