Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giờ đây
|*-{now}지금, 오늘날, 지금은(벌써), 현재 실정으로는, (지금)당장에 즉시, 방금, 막, 조금 아까, 한데, 그런대, 그렇다면, 자 어서, 이런, 허 now 지금의, 현재의, (속)최첨단의, 최신 감각의 유행하는 now conj, ...이니까, ...인 이상은 now 지금, 현재|-{at present}
* Từ tham khảo/words other:
-
gió đông
-
giờ giấc
-
giở giói
-
giở giời
-
giở giọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giờ đây
* Từ tham khảo/words other:
- gió đông
- giờ giấc
- giở giói
- giở giời
- giở giọng