Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gieo neo
|*-{hard}딱딱한, 굳은, 단단한, 견고한, (...하기)어려운, (몸이)튼튼한, 열심히 일하는, 시세가 강세의, 엄격한, 격렬한, 고된, 괴로운, (음식이)조악한 hard 열심히, 격렬히, 몹시, 간신히, 애써서, 가까이, 매우 hard 상륙(양육)장, 징역, 중노동
* Từ tham khảo/words other:
-
gieo quẻ
-
gieo rắc
-
gieo trồng
-
gieo vần
-
giẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gieo neo
* Từ tham khảo/words other:
- gieo quẻ
- gieo rắc
- gieo trồng
- gieo vần
- giẹp