Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yên ổn
|*-{peaceful}평화스러운, 태평한, 평온한, 온화한, 조용한, 평안한, 평화를 애호하는, 평화를 위한, 평화적인, 평시용의|-{safe}안전한(from), 무사한, 틀림없는, 몹시 조심하는, 믿을 수 있는, (죄수 등) 도망할(난폭의)우려가 없는
* Từ tham khảo/words other:
-
yên tâm
-
yến tiệc
-
yên trí
-
yêng hùng
-
yết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yên ổn
* Từ tham khảo/words other:
- yên tâm
- yến tiệc
- yên trí
- yêng hùng
- yết