Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yên tâm
|**安心|*명사|-안심(安心).모든 걱정을 떨쳐 버리고 마음을 편히 가짐.|=đến khu du lịch cứ đi theo thầy là yên tâm+:여행 가는 데에 선생님이 따라가신다니 안심이다.|*동사|-안심되다 .안심하다 .|=người mẹ yên tâm khi nhìn thấy đứa trẻ trở về bình an vô sự+:어머니는 무사히 돌아온 아이를 보고 안심했다.
* Từ tham khảo/words other:
-
yến tiệc
-
yên trí
-
yêng hùng
-
yết
-
yết hầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yên tâm
* Từ tham khảo/words other:
- yến tiệc
- yên trí
- yêng hùng
- yết
- yết hầu