Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuất hiện
|*-{to appear}나타나다, 나오다, 보이다, 공표하다, 출두하다, 같다
* Từ tham khảo/words other:
-
xuất phát
-
xuất sắc
-
xuất thân
-
xuất trình
-
xuất xứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuất hiện
* Từ tham khảo/words other:
- xuất phát
- xuất sắc
- xuất thân
- xuất trình
- xuất xứ