Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xơ
|*-{thread}실, 섬유, 재봉실, 끈 실, 가는 것, 줄, 섬조, (이야기의)줄거리, 연속, (인간의) 수명. cut onés mortal ~ 죽다, hang by (o upon) a ~ 위기 일발이다, ~ and thrum 옥석 혼효 thread (바늘에) 실을 꿰다, (구술 따위를) 실에 꿰다, 누비듯이(헤치며)지나가다, 나삿니를 내다|-{fibre}
* Từ tham khảo/words other:
-
xỏ
-
xỏ
-
xổ
-
xờ
-
xô bồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xơ
* Từ tham khảo/words other:
- xỏ
- xỏ
- xổ
- xờ
- xô bồ