Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xô bồ
|*-{gross}조악(조잡)한, (지나치게)뚱뚱한, 투박한, 거친, 울창한, 짙은, 굉장한, 총량의, 전체의 gross 그로스(12다스, 144개)
* Từ tham khảo/words other:
-
xô đẩy
-
xổ số
-
xô viết
-
xơ xác
-
xoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xô bồ
* Từ tham khảo/words other:
- xô đẩy
- xổ số
- xô viết
- xơ xác
- xoa