Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuổng
|*-{spade}가래, 삽, (카드)스페이드페, 스페이드한벌, (속)흑인, 포미박기(발사시의 후퇴를 막음), (고래를 째는 끌)
* Từ tham khảo/words other:
-
thương
-
thường
-
thưởng
-
thương cảm
-
thượng cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuổng
* Từ tham khảo/words other:
- thương
- thường
- thưởng
- thương cảm
- thượng cấp